Cách phát âm truth

truth phát âm trong Tiếng Anh [en]
truːθ
    Âm giọng Anh
  • phát âm truth Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm truth Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm truth Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm truth Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm truth Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm truth Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truth trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • truth ví dụ trong câu

    • I don't buy it. He is not telling the truth.

      phát âm I don't buy it. He is not telling the truth. Phát âm của phpiano (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This is doubtless the truth

      phát âm This is doubtless the truth Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của truth

    • a fact that has been verified
    • conformity to reality or actuality
    • a true statement
  • Từ đồng nghĩa với truth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona