Cách phát âm frankness

trong:
Filter language and accent
filter
frankness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfræŋknəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm frankness
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm frankness
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm frankness
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của frankness

    • the quality of being honest and straightforward in attitude and speech
    • the trait of being blunt and outspoken
  • Từ đồng nghĩa với frankness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm frankness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ frankness?
frankness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ frankness frankness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither