Cách phát âm openness

trong:
Filter language and accent
filter
openness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊpən nəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm openness
    Phát âm của jonniez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jonniez

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm openness
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của openness

    • without obstructions to passage or view
    • characterized by an attitude of ready accessibility (especially about one's actions or purposes); without concealment; not secretive
    • willingness or readiness to receive (especially impressions or ideas)
  • Từ đồng nghĩa với openness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm openness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ openness?
openness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ openness openness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave