Cách phát âm candour

Filter language and accent
filter
candour phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkændə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm candour
    Phát âm của kindredspirit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kindredspirit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của candour

    • the quality of being honest and straightforward in attitude and speech
    • ability to make judgments free from discrimination or dishonesty
  • Từ đồng nghĩa với candour

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm candour trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ candour?
candour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ candour candour   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen