Cách phát âm ingenuousness

trong:
Filter language and accent
filter
ingenuousness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdʒenjʊəsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ingenuousness
    Phát âm của patricia_erb (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  patricia_erb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ingenuousness

    • the quality of innocent naivete
    • openly straightforward or frank
  • Từ đồng nghĩa với ingenuousness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingenuousness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt