Cách phát âm artlessness

trong:
Filter language and accent
filter
artlessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtləsnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm artlessness
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của artlessness

    • the quality of innocent naivete
    • ingenuousness by virtue of being free from artful deceit
  • Từ đồng nghĩa với artlessness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artlessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artlessness?
artlessness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artlessness artlessness   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature