Cách phát âm Diane

Filter language and accent
filter
Diane phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daˈjæn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Diane
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Diane
    Phát âm của agdl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  agdl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Diane
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Diane
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Diane trong Tiếng Anh

Diane phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm Diane
    Phát âm của jmagno (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jmagno

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Diane
    Phát âm của LadyPetrova (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  LadyPetrova

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Diane trong Tiếng Bồ Đào Nha

Diane phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  djan
  • phát âm Diane
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Diane

    • langage soutenu sonnerie de clairon ou batterie de tambour qui marquait le début du jour
  • Từ đồng nghĩa với Diane

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Diane trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Diane?
Diane đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Diane Diane   [es - es]
  • Ghi âm từ Diane Diane   [es - latam]
  • Ghi âm từ Diane Diane   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften