Cách phát âm play

play phát âm trong Tiếng Anh [en]
pleɪ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm play Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của pallavi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm play Phát âm của tessi (Nữ từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của kenm (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm play Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm play Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm play trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • play ví dụ trong câu

    • Would you like to go play CSGO?

      phát âm Would you like to go play CSGO? Phát âm của ScarlettVespira (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I play the guitar

      phát âm I play the guitar Phát âm của SherryRitter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của play

    • a dramatic work intended for performance by actors on a stage
    • a theatrical performance of a drama
    • a preset plan of action in team sports
  • Từ đồng nghĩa với play

    • phát âm do do [en]
    • phát âm execute execute [en]
    • phát âm perform perform [en]
    • phát âm freedom freedom [en]
    • phát âm scope scope [en]
    • phát âm compete compete [en]
    • phát âm engage engage [en]
    • render (formal)
    • bring about
    • contend with

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

play đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ play play [en] Bạn có biết cách phát âm từ play?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord