Cách phát âm trinket

trinket phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrɪŋkɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm trinket Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinket Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trinket Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinket trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trinket

    • cheap showy jewelry or ornament on clothing
  • Từ đồng nghĩa với trinket

    • phát âm talisman talisman [en]
    • phát âm fetish fetish [en]
    • phát âm bauble bauble [en]
    • phát âm gewgaw gewgaw [en]
    • phát âm icon icon [en]
    • phát âm charm charm [en]
    • phát âm amulet amulet [en]
    • phát âm curiosity curiosity [en]
    • phát âm oddity oddity [en]
    • fad (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trinket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trinket trinket [eu] Bạn có biết cách phát âm từ trinket?

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough