Cách phát âm trinket

Filter language and accent
filter
trinket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɪŋkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trinket
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trinket
    Phát âm của mstakagi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mstakagi

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trinket
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trinket

    • cheap showy jewelry or ornament on clothing
  • Từ đồng nghĩa với trinket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinket trong Tiếng Anh

trinket phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʁɪŋkət
  • phát âm trinket
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trinket trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trinket?
trinket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trinket trinket   [eu]
  • Ghi âm từ trinket trinket   [gsw]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither