Cách phát âm finger

finger phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɪŋɡə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm finger trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • finger ví dụ trong câu

    • It’s his second finger – technically his third [Christopher Martin-Jenkins]

      phát âm It’s his second finger – technically his third [Christopher Martin-Jenkins] Phát âm của jcstan05 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • His finger was gauze-wrapped because he slammed it in the door.

      phát âm His finger was gauze-wrapped because he slammed it in the door. Phát âm của scoobville (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của finger

    • any of the terminal members of the hand (sometimes excepting the thumb)
    • the length of breadth of a finger used as a linear measure
    • one of the parts of a glove that provides covering for a finger or thumb
  • Từ đồng nghĩa với finger

finger đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ finger finger [fy] Bạn có biết cách phát âm từ finger?
  • Ghi âm từ finger finger [hsb] Bạn có biết cách phát âm từ finger?

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog