Cách phát âm cipher

trong:
Filter language and accent
filter
cipher phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsaɪfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cipher
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cipher
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cipher

    • a message written in a secret code
    • a mathematical element that when added to another number yields the same number
    • a quantity of no importance
  • Từ đồng nghĩa với cipher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cipher trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cipher?
cipher đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cipher cipher   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt