Cách phát âm compute

trong:
Filter language and accent
filter
compute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəmˈpjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compute
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compute

    • make a mathematical calculation or computation
  • Từ đồng nghĩa với compute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compute?
compute đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compute compute   [en]
  • Ghi âm từ compute compute   [en - uk]
  • Ghi âm từ compute compute   [en - usa]
  • Ghi âm từ compute compute   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel