Đánh vần theo âm vị: kəmˈpjuːt
-
phát âm computePhát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của falconfling
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compute trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel