Cách phát âm attribute

Filter language and accent
filter
attribute phát âm trong Tiếng Anh [en]
1.  attribute  [Noun]
phát âm attribute
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm attribute
Thổ âm Âm giọng Mỹ
2.  attribute  [Verb]
phát âm attribute
Thổ âm Âm giọng Anh
phát âm attribute
Thổ âm Âm giọng Mỹ
1
attribute  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  ˈætrɪbjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attribute
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attribute
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attribute trong Tiếng Anh

2
attribute  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  æ'trɪbjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attribute
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attribute
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attribute trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attribute

    • a construct whereby objects or individuals can be distinguished
    • an abstraction belonging to or characteristic of an entity
    • attribute or credit to
  • Từ đồng nghĩa với attribute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion