Cách phát âm attribute

attribute phát âm trong Tiếng Anh [en]
n: ˈætrɪbjuːt; v:æ'trɪbjuːt
  • phát âm attribute Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attribute Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attribute Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm attribute Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attribute trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • attribute ví dụ trong câu

    • Spontaneously goofy is an attribute I'm not sure I'd own up to

      phát âm Spontaneously goofy is an attribute I'm not sure I'd own up to Phát âm của adamtbeaty (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Desirable attribute

      phát âm Desirable attribute Phát âm của graceking1908 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của attribute

    • a construct whereby objects or individuals can be distinguished
    • an abstraction belonging to or characteristic of an entity
    • attribute or credit to
  • Từ đồng nghĩa với attribute

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel