Cách phát âm jogging

jogging phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʒɒɡɪŋ
    British
  • phát âm jogging Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm jogging Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jogging Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jogging ví dụ trong câu

    • Put your sweater on when you go out jogging today to keep warm

      phát âm Put your sweater on when you go out jogging today to keep warm Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của jogging

    • running at a jog trot as a form of cardiopulmonary exercise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jogging phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm jogging Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jogging Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jogging Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • jogging ví dụ trong câu

    • Le mercredi, je fais du jogging avec mes collègues

      phát âm Le mercredi, je fais du jogging avec mes collègues Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jogging

    • (mot anglais) course à pied à allure modérée censée permettre de conserver une bonne forme physique
    • survêtement porté lors de cette course
  • Từ đồng nghĩa với jogging

jogging phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm jogging Phát âm của alejomaya306 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Tây Ban Nha

jogging phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm jogging Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Luxembourg

jogging phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jogging Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jogging Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Ba Lan

jogging phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm jogging Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Romania

jogging phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʤɔɡɪŋ
  • phát âm jogging Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với jogging

jogging phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm jogging Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jogging trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord