Cách phát âm elderly

trong:
Filter language and accent
filter
elderly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛldərli (Am); ˈɛldəlɪ (Br)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm elderly
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elderly
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm elderly
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elderly
    Phát âm của MesSourires (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MesSourires

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm elderly
    Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Thistle1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elderly

    • people who are old collectively
    • advanced in years; (`aged' is pronounced as two syllables)
  • Từ đồng nghĩa với elderly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elderly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ elderly?
elderly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ elderly elderly   [en - usa]
  • Ghi âm từ elderly elderly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen