Cách phát âm drab

drab phát âm trong Tiếng Anh [en]
dræb
    British
  • phát âm drab Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm drab Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drab trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của drab

    • a dull greyish to yellowish or light olive brown
    • lacking in liveliness or charm or surprise
    • lacking brightness or color; dull
  • Từ đồng nghĩa với drab

    • phát âm dismal dismal [en]
    • phát âm dingy dingy [en]
    • phát âm monotonous monotonous [en]
    • phát âm dreary dreary [en]
    • phát âm colourless colourless [en]
    • phát âm brownish brownish [en]
    • phát âm uniform uniform [en]
    • phát âm same same [en]
    • brownish yellow
    • slatternly (arch.)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

drab phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm drab Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drab trong Tiếng Đan Mạch

drab phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm drab Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drab trong Tiếng Hà Lan

drab phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm drab Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drab trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant