Cách phát âm dingy

Filter language and accent
filter
dingy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪndʒi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dingy
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dingy
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dingy

    • thickly covered with ingrained dirt or soot
    • (of color) discolored by impurities; not bright and clear
    • causing dejection
  • Từ đồng nghĩa với dingy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dingy trong Tiếng Anh

dingy phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dingy
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dingy trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dingy?
dingy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dingy dingy   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork