Cách phát âm faded

trong:
faded phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfeɪdɪd

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faded trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • faded ví dụ trong câu

    • A man wearing faded blue jeans

      phát âm A man wearing faded blue jeans Phát âm của Clare991 (Nữ)
  • Định nghĩa của faded

    • having lost freshness or brilliance of color
    • reduced in strength
  • Từ đồng nghĩa với faded

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: CanadaTexaspenSconenausea