Cách phát âm shabby

trong:
shabby phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃæbi
    Âm giọng Anh
  • phát âm shabby Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm shabby Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shabby Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shabby Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm shabby Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shabby trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shabby ví dụ trong câu

    • The furniture in the apartment was old and shabby

      phát âm The furniture in the apartment was old and shabby Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The furniture in the apartment was old and shabby

      phát âm The furniture in the apartment was old and shabby Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shabby

    • showing signs of wear and tear
    • mean and unworthy and despicable
  • Từ đồng nghĩa với shabby

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude