Cách phát âm pitiful

Filter language and accent
filter
pitiful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪtɪfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pitiful
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pitiful
    Phát âm của stephar (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stephar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pitiful

    • inspiring mixed contempt and pity
    • bad; unfortunate
    • deserving or inciting pity
  • Từ đồng nghĩa với pitiful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pitiful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pitiful?
pitiful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pitiful pitiful   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter