Cách phát âm deplorable

Filter language and accent
filter
deplorable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deplorable
    Phát âm của infinitemist (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  infinitemist

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deplorable

    • Que merece compasión o lástima
    • Que se encuentra en muy mal estado
  • Từ đồng nghĩa với deplorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deplorable trong Tiếng Tây Ban Nha

deplorable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈplɔːrəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deplorable
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deplorable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deplorable

    • bad; unfortunate
    • of very poor quality or condition
    • bringing or deserving severe rebuke or censure
  • Từ đồng nghĩa với deplorable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deplorable trong Tiếng Anh

deplorable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm deplorable
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deplorable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deplorable?
deplorable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deplorable deplorable   [en - usa]
  • Ghi âm từ deplorable deplorable   [es - es]
  • Ghi âm từ deplorable deplorable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo