Cách phát âm triste

triste phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tʁist
  • phát âm triste Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của sedorikku62 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • triste ví dụ trong câu

    • Il n'a pas versé une larme à l'annonce de la triste nouvelle

      phát âm Il n'a pas versé une larme à l'annonce de la triste nouvelle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Il est naturel de se sentir triste après le départ de quelqu'un

      phát âm Il est naturel de se sentir triste après le départ de quelqu'un Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

triste phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈtɾis.te
    Latin American
  • phát âm triste Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của mareze (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của sentinel2009 (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm triste Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • triste ví dụ trong câu

    • lloro cuando estoy muy triste

      phát âm lloro cuando estoy muy triste Phát âm của Popocatepetl (Nam từ México)
    • Todo en amor es triste, mas, triste y todo, es lo mejor que existe. (Ramón de Campoamor)

      phát âm Todo en amor es triste, mas, triste y todo, es lo mejor que existe. (Ramón de Campoamor) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Dios mío, Dios mío, por que está triste mi alma

      phát âm Dios mío, Dios mío, por que está triste mi alma Phát âm của Kipanthe (Nam từ México)
    • Yo sé que ver y oír a un triste enfada

      phát âm Yo sé que ver y oír a un triste enfada Phát âm của Kipanthe (Nam từ México)
    • Ay, triste del que un día en su esfinge interior pone los ojos e interroga...(Rubén Darío)

      phát âm Ay, triste del que un día en su esfinge interior pone los ojos e interroga...(Rubén Darío) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • De todas las historias de la Historia sin duda la más triste es la de España, porque termina mal. (Jaime Gil de Viedma)

      phát âm De todas las historias de la Historia sin duda la más triste es la de España, porque termina mal. (Jaime Gil de Viedma) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Seguir siendo humano (o 'semihumano', ¡acaso importa!) es estar eternamente triste, eternamente en el límite. (Marina Tsvietáieva, Confesiones: vivir en el fuego)

      phát âm Seguir siendo humano (o 'semihumano', ¡acaso importa!) es estar eternamente triste, eternamente en el límite. (Marina Tsvietáieva, Confesiones: vivir en el fuego) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
triste phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm triste Phát âm của Paolo_B (Nam từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Ý

triste phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm triste Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Latin

triste phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Other
  • phát âm triste Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Brazil
  • phát âm triste Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của Bell1 (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của rei_lai (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của aimemoreira (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm triste Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm triste Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • triste ví dụ trong câu

    • Mal de muitos, triste consolo.

      phát âm Mal de muitos, triste consolo. Phát âm của chicojfp (Nam từ Brasil)
    • Tite estava triste.

      phát âm Tite estava triste. Phát âm của alicecs (Nữ từ Brasil)
triste phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm triste Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Đan Mạch

triste phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm triste Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Basque

triste phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm triste Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triste trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle