Cách phát âm thoughtless

trong:
Filter language and accent
filter
thoughtless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɔːtləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thoughtless
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtless
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thoughtless

    • showing lack of careful thought
    • without care or thought for others
  • Từ đồng nghĩa với thoughtless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoughtless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thoughtless?
thoughtless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thoughtless thoughtless   [en - usa]
  • Ghi âm từ thoughtless thoughtless   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt