Cách phát âm seedy

trong:
seedy phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsiːdi
    Âm giọng Anh
  • phát âm seedy Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm seedy Phát âm của travblake (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seedy trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seedy

    • full of seeds
    • shabby and untidy
    • somewhat ill or prone to illness
  • Từ đồng nghĩa với seedy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk