Cách phát âm same

Filter language and accent
filter
same phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seɪm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm same
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm same
    Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Rayis

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm same
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm same
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm same
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm same
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của same

    • a member of an indigenous nomadic people living in northern Scandinavia and herding reindeer
    • the language of nomadic Lapps in northern Scandinavia and the Kola Peninsula
    • same in identity
  • Từ đồng nghĩa với same

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Anh

same phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm same
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với same

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Đức

same phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm same
    Phát âm của Afrio (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Afrio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Na Uy

same phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm same
    Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Telperien

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Quốc tế ngữ

same phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm same
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Đan Mạch

same phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm same
    Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  theodor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Thụy Điển

same phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm same
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Ba Lan

same phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm same
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ same?
same đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ same same   [szl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork