Cách phát âm same

same phát âm trong Tiếng Anh [en]
seɪm
    Các âm giọng khác
  • phát âm same Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm same Phát âm của Rayis (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm same Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm same Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm same Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm same Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • same ví dụ trong câu

    • Same as usual

      phát âm Same as usual Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)
    • You can't drive and shave at the same time!

      phát âm You can't drive and shave at the same time! Phát âm của spamela (Nữ)
    • Same to you!

      phát âm Same to you! Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của same

    • a member of an indigenous nomadic people living in northern Scandinavia and herding reindeer
    • the language of nomadic Lapps in northern Scandinavia and the Kola Peninsula
    • same in identity
  • Từ đồng nghĩa với same

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

same phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm same Phát âm của Afrio (Nữ từ Na Uy)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Na Uy

same phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm same Phát âm của Telperien (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Quốc tế ngữ

same phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm same Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Đan Mạch

same phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm same Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với same

    • phát âm Keimzelle Keimzelle [de]
    • phát âm Samen Samen [de]
    • phát âm Saat Saat [de]
    • phát âm Saatgut Saatgut [de]
    • phát âm Keim Keim [de]
    • phát âm Aussaat Aussaat [de]
    • phát âm Sämerei Sämerei [de]
    • phát âm anfang anfang [de]
    • samenfaden
    • samenkorn (n)
same phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm same Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Thụy Điển

same phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm same Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Ba Lan

same phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm same Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm same trong Tiếng Do Thái

same đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ same same [szl] Bạn có biết cách phát âm từ same?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk