Cách phát âm Samen

trong:
Filter language and accent
filter
Samen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Samen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Samen
    Phát âm của caracena (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  caracena

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Samen ví dụ trong câu

    • der Samen

      phát âm der Samen
      Phát âm của lakerol (Nam từ Nga)
    • Früchte und Samen

      phát âm Früchte und Samen
      Phát âm của abhijay (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Samen trong Tiếng Đức

Samen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Samen
    Phát âm của marohm (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marohm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Samen
    Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  jaaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Samen
    Phát âm của storms (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  storms

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Samen
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Samen trong Tiếng Hà Lan

Samen phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm Samen
    Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  KoenMohamed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Samen trong Tiếng Flemish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Samen?
Samen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Samen Samen   [no]

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt