Cách phát âm debilitated

trong:
Filter language and accent
filter
debilitated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈbɪlɪteɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm debilitated
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debilitated

    • lacking strength or vigor
  • Từ đồng nghĩa với debilitated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debilitated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ debilitated?
debilitated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ debilitated debilitated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany