Cách phát âm clear-cut

trong:
Filter language and accent
filter
clear-cut phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɪə ˈkʌt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clear-cut
    Phát âm của LadyDoctor (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  LadyDoctor

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clear-cut

    • remove all the trees at one time
    • clearly or sharply defined to the mind
    • having had all the trees removed at one time
  • Từ đồng nghĩa với clear-cut

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clear-cut trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel