Cách phát âm outright

Filter language and accent
filter
outright phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtraɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outright
    Phát âm của Happyhead (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Happyhead

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outright
    Phát âm của ajcomeau (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajcomeau

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm outright
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outright

    • without restrictions or stipulations or further payments
    • without reservation or concealment
    • without any delay
  • Từ đồng nghĩa với outright

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outright trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ outright?
outright đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ outright outright   [en - uk]
  • Ghi âm từ outright outright   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather