Cách phát âm downright

downright phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdaʊnraɪt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm downright Phát âm của expressoroad (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm downright Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downright trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • downright ví dụ trong câu

    • Tennis is downright smashing.

      phát âm Tennis is downright smashing. Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Downright hostility

      phát âm Downright hostility Phát âm của ceilidhmac (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của downright

    • thoroughgoing
    • characterized by plain blunt honesty
    • complete and without restriction or qualification; sometimes used informally as intensifiers
  • Từ đồng nghĩa với downright

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand