Cách phát âm notch

Filter language and accent
filter
notch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɒtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm notch
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm notch
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm notch
    Phát âm của SimonAu (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  SimonAu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của notch

    • a V-shaped indentation
    • the location in a range of mountains of a geological formation that is lower than the surrounding peaks
    • a V-shaped or U-shaped indentation carved or scratched into a surface
  • Từ đồng nghĩa với notch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notch trong Tiếng Anh

notch phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm notch
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm notch trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ notch?
notch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ notch notch   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril