Cách phát âm denticulate

Filter language and accent
filter
denticulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denticulate
    Phát âm của themissytots (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  themissytots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của denticulate

    • having a very finely toothed margin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denticulate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather