Cách phát âm indenture

trong:
Filter language and accent
filter
indenture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈdentʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indenture
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indenture
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indenture

    • a concave cut into a surface or edge (as in a coastline)
    • formal agreement between the issuer of bonds and the bondholders as to terms of the debt
    • a contract binding one party into the service of another for a specified term
  • Từ đồng nghĩa với indenture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indenture trong Tiếng Anh

indenture phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.dɑ̃.tyʁ
  • phát âm indenture
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indenture trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather