Cách phát âm slavery

trong:
slavery phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsleɪvəri
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm slavery Phát âm của angelbabyliz (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slavery Phát âm của dgmdan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slavery Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm slavery Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slavery trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • slavery ví dụ trong câu

    • Where there is slavery, there are few individuals. [Nietzsche, The Gay Science]

      phát âm Where there is slavery, there are few individuals. [Nietzsche, The Gay Science] Phát âm của deville24627 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slavery

    • the state of being under the control of another person
    • the practice of owning slaves
    • work done under harsh conditions for little or no pay
  • Từ đồng nghĩa với slavery

    • phát âm chains chains [en]
    • phát âm enslavement enslavement [en]
    • phát âm subjugation subjugation [en]
    • phát âm restraint restraint [en]
    • phát âm indenture indenture [en]
    • phát âm drudgery drudgery [en]
    • phát âm toil toil [en]
    • bondage (literature)
    • servitude (literature)
    • grind (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant