Cách phát âm enslavement

Filter language and accent
filter
enslavement phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enslavement
    Phát âm của Uranium (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Uranium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enslavement

    • the state of being a slave
    • the act of making slaves of your captives

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enslavement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't