Cách phát âm enslave

trong:
enslave phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈsleɪv
  • phát âm enslave Phát âm của beagle3429 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enslave Phát âm của Panpan (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enslave Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enslave trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enslave

    • make a slave of; bring into servitude
  • Từ đồng nghĩa với enslave

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato