Cách phát âm score

trong:
score phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɔː(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm score Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm score Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm score Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm score Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm score Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • score ví dụ trong câu

    • I hope you're not too disappointed with your test score.

      phát âm I hope you're not too disappointed with your test score. Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • the football match ended in a no-score draw

      phát âm the football match ended in a no-score draw Phát âm của grantcarson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của score

    • a number or letter indicating quality (especially of a student's performance)
    • a written form of a musical composition; parts for different instruments appear on separate staves on large pages
    • a number that expresses the accomplishment of a team or an individual in a game or contest
  • Từ đồng nghĩa với score

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

score phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm score Phát âm của Eibx (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Đan Mạch

score phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
skɔʁ
  • phát âm score Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm score Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm score Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • score ví dụ trong câu

    • À la mi-temps, le score était toujours nul et vierge

      phát âm À la mi-temps, le score était toujours nul et vierge Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của score

    • nombre de points, de buts, etc. marqués au cours d'une rencontre sportive
  • Từ đồng nghĩa với score

score phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm score Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Hà Lan

score phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm score Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Na Uy

score phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm score Phát âm của xzient (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm score trong Tiếng Tây Ban Nha

score đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ score score [en] Bạn có biết cách phát âm từ score?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar