Cách phát âm tabulation

Filter language and accent
filter
tabulation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌtæbjʊˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tabulation
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tabulation

    • information set out in tabular form
    • the act of putting into tabular form
  • Từ đồng nghĩa với tabulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabulation trong Tiếng Anh

tabulation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.by.la.sjɔ̃
  • phát âm tabulation
    Phát âm của Millegus (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Millegus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tabulation

    • action de tabuler, de disposer une ligne, un paragraphe, des caractères, en indentation; le résultat de cette action
  • Từ đồng nghĩa với tabulation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabulation trong Tiếng Pháp

tabulation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tabulation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabulation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather