Cách phát âm chart

Filter language and accent
filter
chart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chart
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chart
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chart
    Phát âm của Daisy555 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Daisy555

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chart
    Phát âm của dizzydrake01 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dizzydrake01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chart

    • a visual display of information
    • a map designed to assist navigation by air or sea
    • make a chart of
  • Từ đồng nghĩa với chart

    • phát âm draft
      draft [en]
    • phát âm outline
      outline [en]
    • phát âm draw
      draw [en]
    • phát âm diagram
      diagram [en]
    • phát âm project
      project [en]
    • phát âm plot
      plot [en]
    • phát âm blueprint
      blueprint [en]
    • phát âm sketch
      sketch [en]
    • phát âm graph
      graph [en]
    • phát âm map
      map [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chart trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chart?
chart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chart chart   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat