Cách phát âm blueprint

Filter language and accent
filter
blueprint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbluːprɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm blueprint
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm blueprint
    Phát âm của js2054 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  js2054

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blueprint
    Phát âm của LadCoply (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LadCoply

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của blueprint

    • something intended as a guide for making something else
    • photographic print of plans or technical drawings etc.
    • make a blueprint of
  • Từ đồng nghĩa với blueprint

    • phát âm chart
      chart [en]
    • phát âm sketch
      sketch [en]
    • phát âm diagram
      diagram [en]
    • phát âm graph
      graph [en]
    • phát âm outline
      outline [en]
    • phát âm map
      map [en]
    • phát âm plan
      plan [en]
    • phát âm method
      method [en]
    • phát âm recipe
      recipe [en]
    • phát âm formula
      formula [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blueprint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature