Cách phát âm graph

Filter language and accent
filter
graph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm graph
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm graph
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm graph
    Phát âm của blackvelvetribbon (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  blackvelvetribbon

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graph
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graph
    Phát âm của limifeu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  limifeu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • graph ví dụ trong câu

    • De Bruijn graph

      phát âm De Bruijn graph
      Phát âm của xanderclue (Nam từ Hoa Kỳ)
    • line graph

      phát âm line graph
      Phát âm của mirlo94 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của graph

    • a visual representation of the relations between certain quantities plotted with reference to a set of axes
    • represent by means of a graph
    • plot upon a graph
  • Từ đồng nghĩa với graph

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graph trong Tiếng Anh

graph phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm graph
    Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  smilingradio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm graph
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm graph trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt