Cách phát âm delineation

trong:
Filter language and accent
filter
delineation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˌlɪnɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm delineation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của delineation

    • a graphic or vivid verbal description
    • a drawing of the outlines of forms or objects
    • representation by drawing or painting etc
  • Từ đồng nghĩa với delineation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm delineation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril