Cách phát âm outline

outline phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaʊtlaɪn
    British
  • phát âm outline Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm outline Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outline trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outline

    • the line that appears to bound an object
    • a sketchy summary of the main points of an argument or theory
    • a schematic or preliminary plan
  • Từ đồng nghĩa với outline

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar