Cách phát âm summarize

trong:
Filter language and accent
filter
summarize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌməraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm summarize
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • summarize ví dụ trong câu

    • Summarize the first point.

      phát âm Summarize the first point.
      Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của summarize

    • give a summary (of)
    • be a summary of
  • Từ đồng nghĩa với summarize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm summarize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ summarize?
summarize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ summarize summarize   [en - uk]
  • Ghi âm từ summarize summarize   [en - usa]
  • Ghi âm từ summarize summarize   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave