Cách phát âm abridge

trong:
Filter language and accent
filter
abridge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbrɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abridge
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abridge
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abridge

    • reduce in scope while retaining essential elements
    • lessen, diminish, or curtail
  • Từ đồng nghĩa với abridge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abridge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abridge?
abridge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abridge abridge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl