Cách phát âm abridge

trong:
abridge phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈbrɪdʒ
    Other
  • phát âm abridge Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm abridge Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abridge trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abridge

    • reduce in scope while retaining essential elements
    • lessen, diminish, or curtail
  • Từ đồng nghĩa với abridge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand