Cách phát âm shorten

shorten phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʃɔːtn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm shorten Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm shorten Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorten trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shorten ví dụ trong câu

    • I decided to shorten my name because it was too long for people to pronounce

      phát âm I decided to shorten my name because it was too long for people to pronounce Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
    • I want to shorten my suit, but I don't know any tailors.

      phát âm I want to shorten my suit, but I don't know any tailors. Phát âm của afeinberg (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shorten

    • make shorter than originally intended; reduce or retrench in length or duration
    • reduce in scope while retaining essential elements
    • make short or shorter
  • Từ đồng nghĩa với shorten

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

shorten phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm shorten Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorten trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance