Cách phát âm shorten

Filter language and accent
filter
shorten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɔːtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shorten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shorten
    Phát âm của Germany1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Germany1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shorten

    • make shorter than originally intended; reduce or retrench in length or duration
    • reduce in scope while retaining essential elements
    • make short or shorter
  • Từ đồng nghĩa với shorten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorten trong Tiếng Anh

shorten phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm shorten
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shorten trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel