Cách phát âm condense

Filter language and accent
filter
condense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdens
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm condense
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm condense
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condense

    • undergo condensation; change from a gaseous to a liquid state and fall in drops
    • make more concise
    • remove water from
  • Từ đồng nghĩa với condense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condense trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condense?
condense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condense condense   [en - usa]
  • Ghi âm từ condense condense   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen