Cách phát âm die

die phát âm trong Tiếng Anh [en]
daɪ
    American
  • phát âm die Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm die Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm die Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • die ví dụ trong câu

    • Otherwise I will die

      phát âm Otherwise I will die Phát âm của bookcat (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I want to climb Mount Everest before I die

      phát âm I want to climb Mount Everest before I die Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của die

    • a small cube with 1 to 6 spots on the six faces; used in gambling to generate random numbers
    • a device used for shaping metal
    • a cutting tool that is fitted into a diestock and used for cutting male (external) screw threads on screws or bolts or pipes or rods
  • Từ đồng nghĩa với die

    • phát âm stamp stamp [en]
    • phát âm cube cube [en]
    • phát âm block block [en]
    • phát âm disappear disappear [en]
    • phát âm part part [en]
    • phát âm stop stop [en]
    • phát âm pass pass [en]
    • phát âm recede recede [en]
    • phát âm end end [en]
    • cease (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

die phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm die Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • die ví dụ trong câu

    • Wo befindet sich die nächstgelegene Bank?

      phát âm Wo befindet sich die nächstgelegene Bank? Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Wo befindet sich die nächstgelegene Bank?

      phát âm Wo befindet sich die nächstgelegene Bank? Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • Wie lautet die Bestätigungsnummer?

      phát âm Wie lautet die Bestätigungsnummer? Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
    • Wie lautet die Bestätigungsnummer?

      phát âm Wie lautet die Bestätigungsnummer? Phát âm của WorldWideWording (Nam từ Đức)
    • Ist es die da, die da am Eingang steht oder die da, die dir den Kopf verdreht?

      phát âm Ist es die da, die da am Eingang steht oder die da, die dir den Kopf verdreht? Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
die phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm die Phát âm của BrummieSaffer (Nữ từ Nam Phi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Afrikaans

Cụm từ
  • die ví dụ trong câu

    • Die mans speel basketbal

      phát âm Die mans speel basketbal Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
    • Die Swellengrebel-hotel is in Swellendam in die Kaap

      phát âm Die Swellengrebel-hotel is in Swellendam in die Kaap Phát âm của emare (Nam từ Nam Phi)
die phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm die Phát âm của bartweber (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • die ví dụ trong câu

    • Een markies is iemand van adel die vroeger een gebied bestuurde, maar ook een opvouwbaar zonnescherm.

      phát âm Een markies is iemand van adel die vroeger een gebied bestuurde, maar ook een opvouwbaar zonnescherm. Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)
    • Die vrouw is een echte mansfelder!

      phát âm Die vrouw is een echte mansfelder! Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan)
die phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm die Phát âm của strahlenroboter (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

die phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm die Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của die

    • dans l'expression latine "sine die"
die phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm die Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Đức Pennsylvania

die phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm die Phát âm của aprilhill (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm die Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • die ví dụ trong câu

    • Recte dicis, sed Roma non uno die aedificata est.

      phát âm Recte dicis, sed Roma non uno die aedificata est. Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý)
    • Recte dicis, sed Roma non uno die aedificata est.

      phát âm Recte dicis, sed Roma non uno die aedificata est. Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga)
die phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm die Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Đan Mạch

die phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm die Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm die trong Tiếng Khoa học quốc tế

die đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ die die [no] Bạn có biết cách phát âm từ die?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona