Cách phát âm fosse

Filter language and accent
filter
fosse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fos
  • phát âm fosse
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fosse
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fosse
    Phát âm của oblom (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  oblom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fosse

    • trou creusé en terre pour inhumer les morts
    • cavité naturelle à la surface de la terre
    • piège à gibier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Pháp

fosse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm fosse
    Phát âm của glen (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  glen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fosse
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Ý

fosse phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  fosse
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm fosse
    Phát âm của tecnicavocal (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tecnicavocal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fosse
    Phát âm của mgv41 (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  mgv41

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fosse ví dụ trong câu

    • fosse qual fosse

      phát âm fosse qual fosse
      Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fosse

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo fossar: fosse tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo fossar: não fosse tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo fossar: que eu fosse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Bồ Đào Nha

fosse phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fosse
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Na Uy

fosse phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm fosse
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Hà Lan

fosse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fosse
    Phát âm của learninglearning (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  learninglearning

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fosse

    • ditch dug as a fortification and usually filled with water

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fosse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fosse?
fosse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fosse fosse   [en - uk]
  • Ghi âm từ fosse fosse   [es - es]
  • Ghi âm từ fosse fosse   [es - latam]
  • Ghi âm từ fosse fosse   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture