Cách phát âm Hop

Hop phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɒp
    Các âm giọng khác
  • phát âm Hop Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm Hop Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hop Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Hop

    • the act of hopping; jumping upward or forward (especially on one foot)
    • twining perennials having cordate leaves and flowers arranged in conelike spikes; the dried flowers of this plant are used in brewing to add the characteristic bitter taste to beer
    • an informal dance where popular music is played
  • Từ đồng nghĩa với Hop

    • phát âm trip trip [en]
    • phát âm flight flight [en]
    • phát âm jaunt jaunt [en]
    • phát âm stopover stopover [en]
    • phát âm journey journey [en]
    • phát âm bounce bounce [en]
    • phát âm leap leap [en]
    • phát âm bound bound [en]
    • phát âm skip skip [en]
    • phát âm jump jump [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hop phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Hop Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Thụy Điển

Hop phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm Hop Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Thổ

Hop phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Hop Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • Hop ví dụ trong câu

    • A teraz hop do łodzi i wiosłujemy pełną parą do naszej wysepki!

      phát âm A teraz hop do łodzi i wiosłujemy pełną parą do naszej wysepki! Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
Hop phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Hop Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Na Uy

Hop phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm Hop Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Klingon

Hop phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Hop Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Hop

    • exclamation exprimant un mouvement ou une décision rapide
  • Từ đồng nghĩa với Hop

    • houp
Hop phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Hop Phát âm của voices2create (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Hà Lan

Hop phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm Hop Phát âm của Makhmudkhon (Nam từ Uzbekistan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hop trong Tiếng Uzbekistan

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck